cương mục

cương mục

Giáo viên viết cương mục của môn học lên bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương mục các tiểu mục: "cương mục" dùng để chỉ các phần chính các phần phụ trong một văn bản, sách vở, tài liệu, đặc biệt trong văn phong cổ.
    • Sự phân chia hệ thống: "cương mục" cũng ám chỉ cách sắp xếp, phân loại nội dung thành các đề mục rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sách này, cương mục được trình bày rất chi tiết. (Các chương tiểu mục trong sách được sắp xếp cụ thể.)
    • Người biên soạn đã phân chia nội dung thành nhiều cương mục. (Người làm sách đã chia nội dung thành nhiều phần chính phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cương mục sách": các chương mục tiểu mục trong một cuốn sách.

    • Cương mục sách này giúp người đọc dễ dàng tra cứu. (Các chương mục của cuốn sách hỗ trợ việc tìm kiếm thông tin.)
  • "phân chia cương mục": hành động sắp xếp nội dung thành các mục.

    • Việc phân chia cương mục hợp lý làm tăng tính khoa học của tài liệu. (Sự sắp xếp nội dung thành mục lục rõ ràng giúp tài liệu tính hệ thống hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chương mục (danh từ): phần chính phần phụ trong sáchđồng nghĩa với "cương mục".

    • Chương mục của quyển sách này rất dễ hiểu. (Các phần chính phụ trong sách được trình bày rõ ràng.)
  • Tiểu mục (danh từ): phần nhỏ hơn trong một mục lớn.

    • Mỗi chương nhiều tiểu mục nhỏ. (Mỗi phần chính được chia thành các phần nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mục lục: bảng liệt kê các chương, mục trong sách.
  • Đề mục: tên gọi của từng phần trong văn bản.
  • Phân mục: sự chia nhỏ nội dung thành các mục.
Thành ngữ liên quan
  • Cương mục rõ ràng: cách trình bày hệ thống, dễ theo dõi.
    • Bài viết cương mục rõ ràng, người đọc dễ nắm bắt. (Bài viết được phân chia thành chương mục rõ ràng, giúp người đọc hiểu nhanh.)

Từ chứa "cương mục"